mặt bên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Toán học):
- Mặt giới hạn một khối hình học, ngoài các mặt đáy: "Mặt bên" là thuật ngữ dùng để chỉ các mặt xung quanh, tạo thành phần thân của một hình khối, phân biệt với mặt đáy (thường là mặt trên và mặt dưới). Nó là bề mặt bao quanh, nối liền các cạnh của các đáy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hình lăng trụ tam giác có ba mặt bên là các hình chữ nhật. (Một hình lăng trụ tam giác có ba mặt xung quanh là các hình chữ nhật.)
- Diện tích xung quanh của hình hộp chữ nhật được tính bằng tổng diện tích của bốn mặt bên. (Diện tích bao quanh của hình hộp chữ nhật được tính bằng tổng diện tích của bốn mặt xung quanh.)
- Các mặt bên của hình chóp đều là những tam giác cân bằng nhau. (Các mặt xung quanh của một hình chóp đều là những tam giác cân có kích thước bằng nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hình học không gian: Thuật ngữ "mặt bên" được dùng chính thức để phân biệt rõ ràng với "mặt đáy" khi mô tả, tính toán diện tích xung quanh hoặc thể tích của các khối đa diện như hình lăng trụ, hình chóp, hình trụ.
- Bài toán yêu cầu tính diện tích toàn phần, bao gồm diện tích hai đáy và diện tích các mặt bên.
- Trong thực tế: Có thể dùng để mô tả các bề mặt xung quanh của vật thể có hình dạng tương tự khối hình học.
- Anh ấy dán giấy màu lên tất cả các mặt bên của chiếc hộp.
Biến thể và từ liên quan
- Mặt xung quanh: Cụm từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngôn ngữ phổ thông hơn là "mặt bên".
- Mặt đáy (n): Mặt dưới và/hoặc mặt trên của hình khối, đối lập với "mặt bên".
- Diện tích xung quanh (n): Tổng diện tích của tất cả các mặt bên của một hình khối.
Từ đồng nghĩa
- Mặt xung quanh: Các mặt bao quanh thân của hình khối.
- Mặt bên cạnh (ít dùng trong toán học chính thống): Có thể dùng trong một số ngữ cảnh mô tả thông thường.
Lưu ý sử dụng
- "Mặt bên" chủ yếu là thuật ngữ thuộc lĩnh vực Hình học không gian. Trong đời sống hàng ngày, khi nói về các đồ vật, người ta thường dùng từ "mặt", "bên hông" hoặc "mặt xung quanh" một cách linh hoạt hơn.
- Trong toán học, cần phân biệt rõ giữa "mặt bên" (mặt xung quanh) và "cạnh bên" (đoạn thẳng giao giữa hai mặt bên, hoặc giữa mặt bên và mặt đáy).
- (toán) Mặt giới hạn một khối hình học ngoài các mặt đáy.